đàng hoàng

  1. Comfortabily off
  2. Openly
    • Đàng hoàng để đạt nguyện vọng chính đáng của mình
      To put forth openly one's legitimate aspirations (before higher level). To be dignified in one's speech

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đàng hoàng"

đàng hoàng
Anh ấy là một người rất đàng hoàng, luôn giữ lời hứa.